«une tenue» trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?

Choisis ton motard préféré

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Turkish luyện nghe · Thổ Nhĩ Kỳ · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
une tenue
Từ vựng tiếng Pháp về quần áo
một bộ trang phục — từ tenir, nghĩa là «giữ»

Une tenue là một bộ trang phục: toàn bộ bộ đồ phối hợp cho một dịp cụ thể — une tenue de sport, une tenue de soirée, une tenue de motard. Từ này xuất phát từ tenir, nghĩa là «giữ», và nghĩa cũ vẫn tồn tại song song với nghĩa về quần áo: avoir de la tenue nói về thái độ và phép lịch sự. Biển báo tenue correcte exigée trên cửa nhà hàng dùng nghĩa quần áo, yêu cầu bạn mặc đẹp.

Ý tưởng «giữ» đó mở rộng thêm một bước. La tenue d’une réunion hoặc la tenue du festival là việc sự kiện diễn ra — việc tổ chức nó. Vậy một danh từ duy nhất bao trùm cả thứ bạn mặc, cách bạn xử sự, và việc một sự kiện có diễn ra hay không, tất cả từ cùng một gốc từ.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Turkish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

56.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

43.8%
Top 1.000
56.3%
Top 2.000
93.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

66.7%
Top 1.000
88.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

je
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
I (pronoun)
ai
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
have / to have
ils
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
they (masc.)
sont
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
are / to be
trop
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
too / very much

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Turkish trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Thổ Nhĩ Kỳ