「生气」 trong tiếng Trung nghĩa đen là gì?

让我们生气对身体有什么影响

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
生气 (shēngqì)
Cấu tạo từ tiếng Trung
tức giận, nghĩa đen là 'sinh ra khí'

生气 (shēngqì), nghĩa là 'tức giận', về mặt đen nghĩa là 'sinh ra khí' — 生 (sinh ra) + 气 (hơi thở, không khí, năng lượng sống). Đây chính là chữ 气 trong qigong, và hình ảnh gợi lên là cơn giận như một luồng năng lượng dâng trào bên trong cơ thể. Một đoạn clip nói về tác động của cơn giận đến cơ thể không thể chọn từ chính xác hơn: trong y học cổ truyền Trung Quốc, cơn giận thực sự được mô tả là khí dâng lên và làm hại gan.

气 là một trong những chữ Hán bận rộn nhất: 空气 (không khí), 天气 (thời tiết), 力气 (sức lực thể chất), và cụm từ đầy kịch tính 气死我了 — 'tôi giận suýt chết'. Mặt khác: khi đọc như danh từ, 生气 cũng có thể mang nghĩa 'sinh lực', như trong 生气勃勃, 'tràn đầy sự sống' — chính hai chữ đó, sinh ra năng lượng cho tốt hay cho xấu.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Trung Đại Lục trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Trung