「阴天」 (yīntiān) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

用简单中文学会“阴天”和“晴天”

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
阴天 (yīntiān)
Từ chỉ thời tiết tiếng Trung có gốc văn hóa
ngày u ám, không nắng — dùng chung chữ 阴 như trong âm dương

阴天 (yīntiān) chỉ ngày u ám, mây che kín trời — cụ thể là bầu trời thành một tấm xám phẳng, không thấy mặt trời. Từ này thường đi cặp với đối lập là 晴天 (qíngtiān), ngày nắng đẹp. Điểm thú vị của chữ 阴 là nó chính là chữ trong 阴阳 (yīnyáng): bóng tối, ẩn giấu, mát mẻ, phía tối. Vậy 阴天 theo nghĩa đen là «trời phía âm» — phía không có nắng.

Đoạn clip giải thích: 阴天就是没有太阳,没有太阳的天气叫阴天 («u ám là không có mặt trời; thời tiết không mặt trời gọi là 阴天»). Khác với 多云 (duōyún, «nhiều mây / một phần có mây»), 阴天 ám chỉ mây che kín hoàn toàn, ánh sáng nhạt phẳng — không mảng trời xanh nào lọt. Khi đã học 阴 như tính từ độc lập (có thể nói 可以说今天有点阴, «hôm nay hơi u ám»), liên hệ âm-dương trở thành móc nhớ tiện lợi để không nhầm lẫn.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Trung Đại Lục trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Trung