«підкат (pidkat)» trong tiếng Ukraine có nghĩa là gì?

Жартівливий підкат до Івана Люлєнова

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Ukrainian luyện nghe · Tiếng Surzhyk · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
підкат (pidkat)
danh từ · tiếng lóng Ukraine
«một đường tán tỉnh, 'đánh trúng tim' ai đó (nghĩa đen: đường trượt bóng)»

Trong đoạn kịch vui này, một cô gái chủ động tán tỉnh chàng trai mình thích, thậm chí còn viết cho anh ấy một bài hát: «...сподобається пісня, яку я йому написала?» (»...anh ấy có thích bài hát em viết cho anh không?«). Cái cách làm đó gọi là підкат (pidkat), từ lóng Ukraine chỉ việc tán tỉnh hoặc chủ động tiếp cận người mình thích.

Từ này mượn từ bóng đá, nơi підкат chỉ đường trượt bóng (sliding tackle), nên theo đuổi người yêu cũ là một cách rất dễ thương gọi là «trượt vào tim». Bạn «робиш підкат» (làm một підкат) với người mình thích, tương đương kiểu «shooting your shot» hay «sliding into the DMs» của người Anh, nhưng ở đây được thể hiện qua một bài hát tán tỉnh hóm hỉnh.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Ukrainian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

92.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ukraina thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ukraina thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ukraina

85.7%
Top 1.000
92.9%
Top 2.000
96.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ukraina

81.5%
Top 1.000
92.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

вонюші
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
доторкнешся
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
молда
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
mold
найкращій з усіх менев
1×
best of all men, very special person

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In Ukrainian comedy and sketch shows like Ліга Сміху and Дизель Шоу.
  • ▸In Ukrainian TikTok and youth slang for flirting.
  • ▸Borrowed from football, where a підкат is a sliding tackle.
  • ▸The Ukrainian take on “shooting your shot.”

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Surzhyk trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ukraina