«orecchiette» là gì trong tiếng Ý?

Orecchiette pugliesi al pomodoro con la signora Mimina

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Italian luyện nghe · Tiếng Ý chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
orecchiette
danh từ · tiếng Ý (nấu ăn)
«orecchiette»: mì ống tai nhỏ đặc sản Puglia, uốn nặn bằng tay

Bà Mimina làm một món đặc sản Puglia bằng tay: «queste sono le nostre orecchiette al pomodoro» (đây là orecchiette sốt cà chua của chúng tôi). Orecchiette nghĩa là «tai nhỏ», từ orecchio («tai»), vì những miếng mì nhỏ hình vòm được kéo dẹt bằng ngón cái.

Đây là niềm tự hào của Puglia, được uốn nặn bằng tay ngay trước cửa nhà ở Bari Vecchia bởi những bà ngoại nổi tiếng làm mì của thành phố. Bà Mimina chia sẻ một nghi thức gia đình: một miếng orecchiette khổng lồ được nấu chung trong nồi, và người nào ăn trúng miếng đó phải rửa bát. Món ăn được rắc thêm phô mai cacioricotta, là món nhà giàu tình cảm kèm theo một trò chơi nhỏ.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Italian luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

84.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ý thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ý thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ý

79.8%
Top 1.000
84.5%
Top 2.000
93%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ý

91%
Top 1.000
94.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Ý dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

orecchiette
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
small ear-shaped pasta
amalgamare
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to mix or blend
arrotolato
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
rolled up
beccava
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
pecked at

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In the pasta-making streets of Bari Vecchia, Puglia.
  • ▸On Italian home-cooking channels and nonna videos.
  • ▸Served with cime di rapa or cacioricotta in southern Italy.
  • ▸In Italian talk of regional pasta shapes.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ý chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ý