Faça um pedido e acredite
A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu
«rapaziada» trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil nghĩa là gì?
Rapaziada xuất phát từ rapaz («chàng trai») cộng hậu tố -ada, biến từ đơn thành danh từ chỉ tập thể. Nó mang nghĩa «bọn anh em», hoặc rộng hơn là «mọi người», bất kể ai đang xem hay nghe. YouTuber và streamer dùng từ này liên tục: comenta aí, rapaziada! («bình luận xuống đây, mọi người ơi!»). Từ này thân mật, không trang trọng, và thực tế bao gồm cả nam lẫn nữ, không chỉ đàn ông.
Hậu tố -ada cũng tạo ra các từ chỉ nhóm khác: criançada (bọn trẻ con), moçada (bọn trẻ), meninada (bọn con nít). Một từ lóng phổ biến khác chỉ đám đông là galera («bọn bạn», «đám bạn»). Đoạn clip này châm biếm những tin nhắn chuỗi mê tín: đặt tay lên tim,许愿, like, comment, share, me segue aí, rapaziada, và điều 願 sẽ thành सच trong bảy ngày.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.