Bronca por causa da pipa e do cachorro
A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu
Từ 'pipa' nghĩa là gì trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil?
Ở Brazil, pipa là cái diều — chiếc diều hình thoi tự làm từ giấy và que tre, gắn liền với những buổi chiều của các bé. Đây là một trong những trò chơi tuổi thơ được yêu thích nhất đất nước, nhưng từ này cũng mang nghĩa là thùng rượu hoặc thùng gỗ, vì cả hai nghĩa đều bắt nguồn từ tiếng Latin. Chú ý giới tính từ: là a pipa, danh từ nữ, theo cách người Brazil nói khi thả diều.
Ví dụ: Foi você que fez a pipa? (Bạn có phải người làm chiếc diều không?) — câu mắng nhẹ này nói về một chiếc diều tự làm. Điều thú vị là pipa không phải là tên gọi duy nhất: người Brazil còn dùng papagaio (vẹt), raia hoặc arraia (cá đuối, theo hình dáng giống con cá), và ở miền Nam là pandorga, mỗi tên gắn với một vùng miền hoặc hình dáng diều. Diều hình thoi thường gọi là pipas hoặc papagaios; diều hình vuông là raias. Bên cạnh nghĩa đồ chơi, pipa vẫn giữ nghĩa cũ là thùng, thùng gỗ — thậm chí bãi biển nổi tiếng Praia da Pipa cũng được đặt tên theo một tảng đá hình thùng.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.