Bronca por causa da pipa e do cachorro

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

Từ 'pipa' nghĩa là gì trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil?

pipa
Từ ngữ văn hóa tuổi thơ Brazil
cái diều giấy — món đồ chơi tuổi thơ kinh điển của Brazil

Ở Brazil, pipa là cái diều — chiếc diều hình thoi tự làm từ giấy và que tre, gắn liền với những buổi chiều của các bé. Đây là một trong những trò chơi tuổi thơ được yêu thích nhất đất nước, nhưng từ này cũng mang nghĩa là thùng rượu hoặc thùng gỗ, vì cả hai nghĩa đều bắt nguồn từ tiếng Latin. Chú ý giới tính từ: là a pipa, danh từ nữ, theo cách người Brazil nói khi thả diều.

Ví dụ: Foi você que fez a pipa? (Bạn có phải người làm chiếc diều không?) — câu mắng nhẹ này nói về một chiếc diều tự làm. Điều thú vị là pipa không phải là tên gọi duy nhất: người Brazil còn dùng papagaio (vẹt), raia hoặc arraia (cá đuối, theo hình dáng giống con cá), và ở miền Nam là pandorga, mỗi tên gắn với một vùng miền hoặc hình dáng diều. Diều hình thoi thường gọi là pipas hoặc papagaios; diều hình vuông là raias. Bên cạnh nghĩa đồ chơi, pipa vẫn giữ nghĩa cũ là thùng, thùng gỗ — thậm chí bãi biển nổi tiếng Praia da Pipa cũng được đặt tên theo một tảng đá hình thùng.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

90.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

85.2%
Top 1.000
90.7%
Top 2.000
94.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

98%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Bồ Đào Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

sossegar
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to calm down
pipa
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(brand) pipa — kite
deitada
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
lying down
stress
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
stress
feia
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
ugly
viver deitada no cachorro
1×
to live in constant stress or trouble

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha