Ciúmes da irmã e o leite da neném
A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu
**tetê** trong tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Ở Brazil, tetê là từ trẻ con thân mật chỉ bình sữa hoặc bữa ăn của bé — từ mà bố mẹ và trẻ nhỏ dùng, chứ không phải mamadeira trong sách vở. Cụm từ điển hình là 'hora do tetê': 'giờ uống sữa', tín hiệu báo đã đến lúc ăn. Nó gợi nhớ teta (vú/nhũ hoa) và theo mẫu lặp âm như mamá, nên người Brazil nghe ngay là 'cho ăn' khi bé nào nói từ này.
Bạn chỉ gặp tetê quanh trẻ nhỏ: bố mẹ nhủ nhủ 'hora do tetê' khi bé quấy, hoặc bé kéo tay áo xin tetê. Nó cùng thanh điệu trẻ con thân thương với papá (đồ ăn), dodói (đau/bo-bo), và neném (bé) — từ xuất hiện xuyên suốt đoạn clip. Cũng như mamá, tetê dùng lặp từ (reduplication), âm tiết đôi giúp miệng bé dễ phát âm. Viết văn hay mua sắm thì dùng mamadeira trang trọng, nhưng nơi nào có bé thật thì nghe tetê.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.