Der verrückte Supermarkt-Einkauf mit Überwachung

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

«im Auge behalten» trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

im Auge behalten
Thành ngữ tiếng Đức chỉ việc theo dõi chặt chẽ
«im Auge behalten» — theo dõi ai đó hoặc cái gì đó chặt chẽ

Chủ một siêu thị nghi ngờ một khách hàng có thể đang trộm cắp, nên theo dõi người đó từ kệ hàng này sang kệ hàng khác mà không bao giờ đối chất trực tiếp — bà ấy đang giữ người đó im Auge, nghĩa đen là «giữ trong mắt». Jemanden im Auge behalten có nghĩa là theo dõi ai đó hoặc cái gì đó chặt chẽ, nắm bắt cách một tình huống phát triển thay vì chỉ nhìn thoáng qua một lần. Thành ngữ này dùng cho con người, dự án, giá cả, hoặc triệu chứng — bất cứ thứ gì bạn muốn giám sát thay vì bỏ qua.

Thành ngữ này xuất phát từ bản dịch Kinh Thánh của Luther, là một phần trong họ các thành ngữ tiếng Đức liên quan đến «mắt» về sự nhận biết và cảnh giác. Một thành ngữ anh em gần kề, etwas im Auge haben («có cái gì đó trong tầm nhìn/ý định»), có chút khác biệt: nó mang nghĩa là để cái gì đó làm mục tiêu hoặc kế hoạch, chứ không phải theo dõi hành vi của nó theo thời gian.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

88.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

81.4%
Top 1.000
88.6%
Top 2.000
97.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

93.4%
Top 1.000
95.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

eiswürfel
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
ice cubes
gefrierschrank
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
freezer
wischte
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
wiped
besitzerin
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
female owner
ananas
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
pineapple
jeden im Auge behalten
1×
keep an eye on everyone

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức