한국인인 나를 차고 한국녀를 찾는 남친

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

Cuối câu «-거든» trong tiếng Hàn có nghĩa gì?

-거든? (-geodeun?)
Thái độ cuối câu tiếng Hàn
«...đấy», «nhưng mà tôi...», một sự thật được đưa ra để sửa lỗi hoặc giải thích

Cuối câu -거든 (trang trọng -거든요) nêu một sự thật mà người nghe có vẻ đã quên, nên nó đóng vai như một sự sửa lỗi nhẹ nhàng hoặc một lời giải thích. 나 한국인이거든? nghĩa là «Tôi là người Hàn đấy», và giọng lên cuối câu cho nó một sắc thái gay gắt. Nói giọng bằng phẳng, -거든 chỉ đưa ra lý do: 배고프거든요, «chỉ là tôi đói thôi».

Trong đoạn clip, Jisu bị Jinho chia tay, anh nói muốn gặp 한국 여자. Cô trả lời 야, 나 한국인이거든? («Này, tôi là người Hàn!»), và điểm nhấn hài hước là cô chính là người mà anh nói muốn gặp. Câu chia tay trước đó, 우리는 헤어지는 게 좋을 거 같애 («Tôi nghĩ chúng ta nên chia tay»), dùng cấu trúc mềm dẻo -는 게 좋을 것 같다 để nói một điều cay đắng.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

87%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hàn thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hàn thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hàn

60.9%
Top 1.000
87%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

나랑
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
with me
지수야
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
Jisoo (proper noun)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Korean trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hàn