Problème avec une commande de doudou
A1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu
«doudou» trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?
Un doudou là vật mềm mà trẻ nhỏ mang theo khắp nơi: một tấm chăn, một mảnh vải, một con thú nhồi bông xõ lõi. Nó không hẳn là un nounours (gấu bông) hay une peluche (đồ chơi nhồi bông) — điều khiến một vật trở thành doudou là công năng của nó, chứ không phải hình dáng. Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng lallación, là từ doux (mềm) được lặp lại.
Nhà tâm lý học gọi đó là objet transitionnel (vật chuyển tiếp); còn gia đình Pháp chỉ gọi đơn giản là le doudou và trân trọng nó cực kỳ, vì mất doudou là một tình huống khẩn cấp trong nhà. Người lớn cũng mượn từ này làm lời yêu thương — mon doudou để gọi người yêu — và une doudoune (áo khoác lông cừu dày dặn mùa đông) cũng chơi trên âm thanh mềm mại, ấm cúng ấy.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.