Seuls les hommes savent faire ça ?

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

«tu me gonfles» trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?

tu me gonfles
Lóng tiếng Pháp biểu hiện sự khó chịu
«tu me gonfles» — nghĩa đen là «bạn đang bơm hơi cho tôi»

Gonfler nghĩa là bơm hơi: bơm lốp xe, bơm bóng bay, bơm giường hơi. Dùng chỉ người thì mang ý làm phiền, mệt mỏi đối phương, và tu me gonfles có nghĩa là «bạn đang làm tôi phát điên». Ça me gonfle dùng cho tình huống cũng mang ý tương tự. Hình ảnh là áp lực tích tụ cho đến khi phải bùng nổ. Cụm từ này khá thân mật, không thô tục — gần với «bạn thật phiền» hơn là chửi bậy.

Cần chú ý tính từ, vì nó chỉ hướng ngược lại hoàn toàn: tu es gonflé ! không có nghĩa là bạn phiền toái, mà là bạn thật dày mặt. Cùng một động từ, đối tượng ngược lại, và hai cách dùng này dễ bị nhầm lẫn trong cuộc nói chuyện khi căng thẳng đã lên cao.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

96.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

96.8%
Top 1.000
96.8%
Top 2.000
98.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

90.3%
Top 1.000
98.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

gonfler
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to inflate
yeah
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
(slang) yes
capté
1×
Top 5.000
understood
sincèrement
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
sincerely
énerver
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
to annoy
me gonfler
1×
to annoy or irritate me

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp