Una historia corta sobre monos en Bali

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Colombia · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
cría

In Spanish, the baby of an animal is its cría. Where English just says “baby,” Spanish has a dedicated word: la cría is the young one a mother animal is caring for. It comes from criar, “to raise,” so a mother monkey and su cría are a parent and her little one. You can use it for almost any animal — la cría del perro, las crías de los gatos.

The clip points at a mother macaque and her baby: esta es la mamá y esta es su cría, su bebé — “this is the mum and this is her baby.” The speaker even glosses the word for you, pairing cría with the everyday bebé. Note the family of words from criar (to raise): in Spain un crío / una cría can also mean a small child, and bien criado means “well brought up.”

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

89.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

84.5%
Top 1.000
89.1%
Top 2.000
95%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

93%
Top 1.000
98.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

macacos
6×
Hiếm / ngoài top 5.000
macaco
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
macaques

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Colombia trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha