**منشن (menshen)** nghĩa là gì trong tiếng Ả Rập?
فوائد الأذن الكبيرة وثقتها وحظها في الحياة
A2 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập vùng Vịnh · Phù hợp với người mới bắt đầu
منشن là từ tiếng Anh 'mention' sống một cuộc đời hoàn toàn tiếng Ả Rập: trên mạng xã hội nó có nghĩa là tag ai đó, và tiếng Ả Rập biến vị nó như mọi động từ khác — منشنّي (tag tôi), منشنته (tôi đã tag anh ấy). Đoạn clip kết thúc bằng lời kêu gọi hành động kinh điển của format này: منشن صاحب الأذن الكبيرة — 'tag người bạn tai to của bạn'. Nếu bạn theo dõi bất kỳ người tạo nội dung tiếng Ả Rập nào, bạn sẽ gặp từ này trong vòng một ngày.
Nó đi kèm với một bộ từ vựng mạng xã hội nhập khẩu hoàn chỉnh — لايك, شير, فولو, بلوك — tất cả được mượn nguyên vẹn và biến thành động từ (بلكته = 'tôi đã chặn anh ấy'). Bản thân clip là một danh sách hài hước về các ưu điểm của tai to, được trình bày theo công thức xếp hạng đáng nhớ: أولاً... ثانياً... ثالثاً (thứ nhất... thứ hai... thứ ba), trước khi kết thúc bằng cú punchline từ منشن.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Ả Rập
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.