Cụm từ 'part of the job' nghĩa là gì trong công việc?
He Made Her Realize Disrespect Was Never Part Of The Job
B1 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người học trung cấp
Trong đoạn ngắn này, một nữ phục vụ nói rằng khách hàng thô lỗ là 'just part of the job.' Một đồng nghiệp thách thức: 'Why is it part of the job?' Part of the job miêu tả điều mà người ta chấp nhận như một chi phí bình thường, dự kiến của một công việc nào đó, tốt hay xấu. Toàn bộ điểm của đoạn phim là những thứ người ta gọi là 'part of the job', như bị thiếu tôn trọng, thực ra không nên được chấp nhận theo cách đó.
Bạn sẽ nghe cụm từ này về bất cứ điều gì mang tính thường quy của một vai trò: 'Late nights are part of the job for a nurse.' Nó thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi chấp nhận số phận. Nhưng đoạn clip này dùng cụm từ để tự đặt câu hỏi: chỉ vì điều gì đó xảy ra thường xuyên ở nơi làm việc không có nghĩa là nó công bằng, hay rằng người lao động phải chấp nhận nó im lặng.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Anh
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.