**aveludada** trong tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Brincadeira com a voz aveludada da senhora

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
aveludada
Tạo từ tiếng Bồ Đào Nha
aveludada — nghĩa đen là 'có vải nhung', từ veludo

Veludo là vải nhung; thêm tiền tố a- … và hậu tố -ado ta được aveludada, mang nghĩa 'mềm mượt như nhung'. Khuôn khổ này biến danh từ thành tính từ chỉ 'có đặc điểm của', và là một trong những mẫu tạo từ hiệu quả nhất tiếng Bồ Đào Nha: laranja → alaranjado ('màu cam'), amarelo → amarelado ('màu vàng'), doce → adocicado ('ngọt ngào'). Nắm vững khuôn khổ này, bạn có thể tự tạo ra tính từ cần thiết thay vì phải tra từ điển.

Cụm voz aveludada — giọng nói mềm mượt như nhung — là tổ hợp từ tiêu chuẩn, dùng cho ca sĩ và người dẫn chương trình radio, và chính là thứ một người phụ nữ liên tục yêu cầu trong đoạn clip: é com a voz aveludada… senhora? — não, a voz aveludada. Động từ aveludar cũng tồn tại nhưng hiếm dùng; tính từ gánh vác hầu như toàn bộ công việc.

Từ Globoplay↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

100%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

98%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

100%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

aveludada
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
velvety

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha