Cụm từ 'me superei' trong tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Pai e filha em momento divertido

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
me superei
Cụm từ tự khen ngợi trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil
Hôm nay tôi đã vượt qua giới hạn của mình

Superar nghĩa là 'vượt qua' hoặc 'chiến thắng'. Dùng nó với bản thân, superar-se, thì nghĩa là làm tốt hơn mức độ bình thường của mình. Hoje eu me superei là 'hôm nay tôi đã vượt qua giới hạn của mình'. Người ta nói câu này với sự tự hào sau một bữa ăn ngon hoặc một thành tích cá nhân mới. Cũng có khi nói đùa sau khi làm hỏng chuyện to bự.

Trong một câu bình thường như thế này, người Brazil thường nói eu me superei, còn ở Bồ Đào Nha thường nghe là superei-me. Danh từ superação ('sự vượt qua') rất phổ biến ở Brazil: uma história de superação là câu chuyện về ai đó chiến thắng nghịch cảnh. Ở đây một người bố nói mano, hoje eu me superei trong khoảnh khắc vui vẻ với con gái.

Từ Tio Baldo↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

96.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

84.8%
Top 1.000
96.2%
Top 2.000
97.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

97.4%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

superei
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
bobing
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
entertainment platform
eita
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
wow
bora
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
let's go
serviço pela metade
1×
not completing something fully or properly

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha