«moleque» trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil nghĩa là gì?

Paper Boy confronta pai que repreende filho

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
moleque
Từ tiếng Brazil có nguồn gốc từ Kimbundu
«con, trai», thường mang nghĩa «con nhỏ nghịch ngợm»; từ tiếng Kimbundu mu’leke

Moleque là từ tiếng Brazil chỉ con trai hoặc đứa trẻ, thường là trẻ nghịch ngợm, thích chơi đùa hoặc lên đồ. Cha mẹ nói ô moleque! là đang quát con cho ngoan, còn bạn bè nói ele é muito moleque về một người lớn vẫn hay làm trò đùa. Từ này đến từ tiếng Kimbundu của Angola, nơi mu’leke nghĩa là «con trai nhỏ» hay «con trai».

Đây là một trong nhiều từ tiếng Brazil có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Bantu, do người nô lệ Angola mang đến, cùng với caçula (con út) và cafuné (vuốt tóc/đầu ai đó). Dạng nữ là moleca, còn molecagem chỉ trò đùa hoặc trò trẻ con. Món pé de moleque ngọt ngào là kẹo đậu phộng. Trong đoạn clip, cha quát con não quero mais te ver brincando com isso, moleque, rồi sau đó dùng seu moleque với giọng điệu hoàn toàn khác.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

83.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

80.5%
Top 1.000
83.8%
Top 2.000
92.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

94.1%
Top 1.000
97.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Bồ Đào Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

brincamos
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
paper
6×
Hiếm / ngoài top 5.000
(brand) Paper — a type of writing material
moleque
3×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
boy (slang)
quieta
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
imitando
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
acabo com você
1×
I will deal with you severely

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha