salgadinho nghĩa là gì trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil?

Oferecendo salgadinho e fazendo uma brincadeira

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
salgadinho
Từ vựng đồ ăn tiệc tùng Brazil
crisps, hoặc bất kỳ đồ ăn mặn vặt nào — từ salgado, nghĩa là mặn

Salgado nghĩa là mặn, và người Brazil biến nó thành một nhóm đồ ăn riêng: salgados là những món mặn nhỏ xíu trong mọi tụ hội — coxinha, pastel, empada — khác với doces, là đồ ngọt. Rút gọn thành salgadinho thì ở hầu hết Brazil nó chỉ đồ ăn vặt đóng gói: khoai tây chiên, bánh phồng phô mai, bánh ngô. Nhưng nếu nhờ salgadinhos ở tiệc sinh nhật, các bánh mặn nhỏ sẽ được mang ra.

Cặp doce/salgado sắp xếp ẩm thực Brazil: quầy bánh mì, khay tiệc, bàn buffet đều chia theo ranh giới đó. Trong đoạn clip, một cậu bé ca ngợi gói đồ ăn của bạn bằng ba tính từ liên tiếp — está muito delicioso, gostoso, saboroso — đó là phần mở đầu cho trò đùa ngay sau đó.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

89.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

85.7%
Top 1.000
89.3%
Top 2.000
96.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

82.1%
Top 1.000
85.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha