salgadinho nghĩa là gì trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil?
Oferecendo salgadinho e fazendo uma brincadeira
A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu
Salgado nghĩa là mặn, và người Brazil biến nó thành một nhóm đồ ăn riêng: salgados là những món mặn nhỏ xíu trong mọi tụ hội — coxinha, pastel, empada — khác với doces, là đồ ngọt. Rút gọn thành salgadinho thì ở hầu hết Brazil nó chỉ đồ ăn vặt đóng gói: khoai tây chiên, bánh phồng phô mai, bánh ngô. Nhưng nếu nhờ salgadinhos ở tiệc sinh nhật, các bánh mặn nhỏ sẽ được mang ra.
Cặp doce/salgado sắp xếp ẩm thực Brazil: quầy bánh mì, khay tiệc, bàn buffet đều chia theo ranh giới đó. Trong đoạn clip, một cậu bé ca ngợi gói đồ ăn của bạn bằng ba tính từ liên tiếp — está muito delicioso, gostoso, saboroso — đó là phần mở đầu cho trò đùa ngay sau đó.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.