Cách phát âm «lh» trong tiếng Bồ Đào Nha (telhado vs teclado)?

Quando a gente escuta tudo errado em casa

A2 · Nền tảng vữngTiếng Bồ Đào Nha Brazil⏱ 29s🐢 Cách nói chậm rãi, rõ ràng
WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
telhado / teclado
Cạm bẫy phát âm tiếng Bồ Đào Nha
«telhado» vs «teclado» — chỉ khác một lh

Telhado là cái mái nhà; teclado là bàn phím. Cặp từ này là bài tập lý tưởng cho âm lh, âm trung tâm của filho, trabalho và olho: một âm đơn bị nén chặt, lưỡi dẹt ép vào vòm miệng, nghe gần như giữa từ tiếng Anh «million» nhưng nén thành một nhịp duy nhất. Nếu đọc thành «l» thường thì từ đó sẽ trôi sang một từ khác khiến người nghe phải đoán.

Video là một chuỗi suýt nghe nhầm: papel nghe thành pastel (giấy → bánh rán), teclado nghe thành telhado (bàn phím → mái nhà), abaixa aqui nghe thành abacaxi (cúi xuống → thơm). Tiếng Bồ Đào Nha có một «đôi bạn» tương ứng cho lh: nh, âm «ny» nén của banho và sonho. Cả hai đều là âm đơn mà viết bằng hai chữ cái.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

82.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

75.6%
Top 1.000
82.9%
Top 2.000
90.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

91.7%
Top 1.000
97.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Bồ Đào Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

amiguinha
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
little friend
oha
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
Organization on Health Awareness
pastel
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
pastry
abacaxi
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
pineapple
abaixa
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
lower
deitar na lama
1×
to relax or give up completely

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha