Cụm từ 'at spille hellig' nghĩa là gì trong tiếng Đan Mạch?

Konflikt mellem far og søn om dårlige venner

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Danish luyện nghe · Tiếng Đan Mạch chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
at spille hellig
cụm động từ · thành ngữ tiếng Đan Mạch
Làm bộ đạo đức, làm bộ thánh thiện

Tiếng Đan Mạch có một thành ngữ sắc bén để chỉ sự làm bộ đạo đức: at spille hellig, nghĩa đen là 'chơi thánh'. Cụm từ này chỉ trích ai đó làm bộ đạo đức hơn thực tế. Trong đoạn clip, một người cha dùng cụm từ này quát bạn con trai, với ý hàm축: đừng làm bộ mình không liên quan đến vấn đề nữa.

Cụm từ này thuộc một họ nhỏ các cấu trúc với spille (chơi/làm bộ) trong tiếng Đan Mạch: spille dum (làm bộ ngây thơ/ngu ngốc), spille kostbar (làm bộ khó chiều/khó đạt), spille hellig (làm bộ thánh thiện). Tất cả dùng động từ spille theo cách tiếng Anh dùng 'act' (làm bộ), nhưng mang sắc thái buộc tội gay gắt hơn. Người Đan Mạch dùng chúng trong các tình huống xung đột giống như người Mỹ dùng châm biếm.

Từ DRTV↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Danish luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

93.1%
số từ nằm trong 2.000 từ Danish thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là Danish thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đan Mạch

91.6%
Top 1.000
93.1%
Top 2.000
96.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đan Mạch

96.8%
Top 1.000
98.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ Danish dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

helgen
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
saint, holy person
hænge ud med
1×
hang out with

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In Danish drama series on DR (Borgen, Forbrydelsen, Bedrag) where confrontations turn moralistic
  • ▸In Danish family arguments when someone is being preachy
  • ▸In Danish workplace conflict around perceived hypocrisy
  • ▸In Danish social-media threads calling out performative outrage
  • ▸In Danish standup mocking holier-than-thou behaviour

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đan Mạch chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đan Mạch