«Hochseeinsel» trong tiếng Đức nghĩa là gì?

Unvergesslicher Ausflug nach Helgoland von Cuxhaven

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
die Hochseeinsel
Ghép từ tiếng Đức
«Hochseeinsel» — đảo xa bờ, nằm ở biển cả chứ không gần bờ biển

Hochsee nghĩa là biển cả, xa bờ, còn Insel là đảo, nên Hochseeinsel là đảo nằm ở vùng biển sâu chứ không phải ngay ngoài bờ. Helgoland được mô tả là Hochseeinsel duy nhất của Đức. Tiền tố Hochsee- cũng xuất hiện trong Hochseefischerei (capture biển cả) và Hochseeschiff (tàu đi biển cả), nên một từ ghép mở ra cả một họ từ.

Helgoland nằm ở Biển Bắc, đến bằng phà từ Cuxhaven — chính chuyến đi trong đoạn clip. Cột đá sét đỏ Lange Anna («Anna dài») là điểm mốc nổi tiếng nhất của đảo. Helgoland còn có chế độ thuế đặc biệt, vì vậy video nhắc đến mua sắm zollfrei («miễn thuế»). Lưu ý hoch ở đây không mang nghĩa «cao»: trong Hochsee nó hoạt động như «biển cả».

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

84.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

72.5%
Top 1.000
84.3%
Top 2.000
93.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

84.9%
Top 1.000
92.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

helgoland
6×
Hiếm / ngoài top 5.000
(brand) Helgoland — rocky island in Germany
atemberaubenden
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
breathtaking
düne
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
dune
die perfekte Auszeit vom Alltag
1×
ideal break from daily routine

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức