Từ 'kaputt' trong tiếng Đức nghĩa là gì?
Bilder in einem Kinderbuch auf Deutsch beschreiben
A1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu
Kaputt là từ đơn lẻ trong tiếng Đức chỉ bất cứ thứ gì đã ngừng hoạt động — một chiếc điện thoại vỡ, một mối quan hệ tan vỡ, một cơ thể cần ngủ, hay một chiếc xe không khởi động được. Tiếng Anh cần 'broken', 'dead', 'wrecked' và 'exhausted' riêng biệt; tiếng Đức gộp tất cả vào một từ. Từ này nằm ở mức độ không trang trọng đến trung tính và nghe tự nhiên trong hầu như mọi câu mà ở đó có thứ gì đó hỏng hóc không thể sửa chữa.
Từ này xuất phát từ capot trong tiếng Pháp, thuật ngữ bài bạc chỉ việc thua hết mọi ván — trạng thái 'xong việc' tuyệt đối. Quân nhân Đức thế kỷ 17 mượn từ này và viết lại thành kaputt, dịch nghĩa từ 'thua bài' sang 'phá hủy, tàn phá'. Gốc từ đó giải thích tại sao nó bao quát rộng như vậy: cái dây chung là sự thất bại hoàn toàn. Trong việc kể lại chuyện Trứng Humpy trong đoạn video, kaputt được dùng hai lần cho quả trứng vỡ nằm trên mặt đất, sau đó đối lập mạnh mẽ với wieder ganz ('trở lại nguyên vẹn'). Sau đó, Humpy muốn thành trứng luộc chín damit er nicht kaputt geht — để không bị vỡ. Cùng một từ, ba khoảnh khắc khác nhau, nghĩa cốt lõi y như nhau: thứ gì đó đã ngừng còn nguyên vẹn.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.