Từ 'kaputt' trong tiếng Đức nghĩa là gì?

Bilder in einem Kinderbuch auf Deutsch beschreiben

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
kaputt
Từ Đức đa năng chỉ 'hỏng/hư'
hỏng, vỡ, chết, kiệt sức — một từ bao hết

Kaputt là từ đơn lẻ trong tiếng Đức chỉ bất cứ thứ gì đã ngừng hoạt động — một chiếc điện thoại vỡ, một mối quan hệ tan vỡ, một cơ thể cần ngủ, hay một chiếc xe không khởi động được. Tiếng Anh cần 'broken', 'dead', 'wrecked' và 'exhausted' riêng biệt; tiếng Đức gộp tất cả vào một từ. Từ này nằm ở mức độ không trang trọng đến trung tính và nghe tự nhiên trong hầu như mọi câu mà ở đó có thứ gì đó hỏng hóc không thể sửa chữa.

Từ này xuất phát từ capot trong tiếng Pháp, thuật ngữ bài bạc chỉ việc thua hết mọi ván — trạng thái 'xong việc' tuyệt đối. Quân nhân Đức thế kỷ 17 mượn từ này và viết lại thành kaputt, dịch nghĩa từ 'thua bài' sang 'phá hủy, tàn phá'. Gốc từ đó giải thích tại sao nó bao quát rộng như vậy: cái dây chung là sự thất bại hoàn toàn. Trong việc kể lại chuyện Trứng Humpy trong đoạn video, kaputt được dùng hai lần cho quả trứng vỡ nằm trên mặt đất, sau đó đối lập mạnh mẽ với wieder ganz ('trở lại nguyên vẹn'). Sau đó, Humpy muốn thành trứng luộc chín damit er nicht kaputt geht — để không bị vỡ. Cùng một từ, ba khoảnh khắc khác nhau, nghĩa cốt lõi y như nhau: thứ gì đó đã ngừng còn nguyên vẹn.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

91%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

86.8%
Top 1.000
91%
Top 2.000
96.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

93.4%
Top 1.000
97.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

dumpty
17×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Dumpty
damp
13×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment) steam; vapor
gekochtes
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
cooked thing, boiled
balanciert
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
balanced
gump
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Gump

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức