gezin trong tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

Uitleg over gezin en familie in het Nederlands

A1 · Người mớiTiếng Hà Lan⏱ 59s🐢 Cách nói chậm rãi, rõ ràng
WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
gezin
Từ chỉ gia đình chính xác trong tiếng Hà Lan
gezin — bố mẹ và con cái chung một mái nhà, không phải gia đình rộng

Trong tiếng Hà Lan, familie bao trùm cả cây gia phả — ông bà, chú bác, dì cô, anh chị em họ. Còn gezin hẹp hơn: chỉ bố mẹ và con cái sống chung một mái nhà. Vì vậy khi người Hà Lan nói ons gezin, họ không nói đến gia đình rộng, mà chính xác là những người trong gia đình đó. Đây là sự phân biệt tiện lợi mà tiếng Anh gộp chung vào một từ duy nhất là “family”.

Đoạn clip nêu rõ sự khác biệt: “de familie is groter dan alleen de vader, moeder en kinderen — dat is namelijk het gezin.” Bạn thấy minh hoạ với hai bố mẹ và hai con: nhóm đó là het gezin; ông bà, anh chị em họ đang chờ ở ngoài màn hình là de familie. Từ này xuất phát từ tiếng Hà Lan trung cổ ghesinde — người bạn đồng hành hoặc随从 trong gia đình — nghĩa thu hẹp dần qua nhiều thế kỷ cho đến khi chỉ còn những người chung nhà với bạn. Ý tưởng tương tự cũng hiện diện trong từ Latin familia, từ famulus (tôi tớ), khiến cả hai từ trở thành họ hàng xa của khái niệm gia đình.

Khám phá Comprehensible Input bằng Dutch trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hà Lan