«мышка-норушка» trong truyện cổ tích *Теремok* nghĩa là gì?

Бабушка Дима рассказывает сказку Теремок

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
мышка-норушка (myshka-norushka)
Biệt danh trong truyện cổ tích Nga
«chuột hang nhỏ», tên gọi có vần điệu trong truyện cổ tích

Trong truyện dân gian Теремок («Ngôi nhà gỗ nhỏ»), mỗi con vật đều có tên gọi kép có vần. Мышка-норушка là con chuột sống trong hang (нора), лягушка-квакушка là con ếch kêu kêu (квакать, «kêu ếch»), và зайчик-побегайчик là con thỏ hay chạy nhảy. Mọi đứa trẻ Nga đều thuộc lòng những cái tên này; chúng cố định như «Nàng Cô Đỏ».

Những nhân vật còn lại tuân theo quy luật tương tự: лисичка-сестричка (cô cáo em nhỏ) và волчок-серый бочок (con sói nhỏ, hông xám), cho đến khi gấu xuất hiện và bẹp nhà. Truyện mở đầu bằng câu nổi tiếng стоит в поле теремок, và người kể chuyện trong đoạn clip thêm из трубы идёт дымок, «khói bay lên từ ống khói».

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

82.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

74.4%
Top 1.000
82.9%
Top 2.000
88%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

90.8%
Top 1.000
96.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

дымок
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
smoke detector
квакушка
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
frog
теремок
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
little tower
мышка
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
mouse
не низок и высок
1×
figurative: not very high or tall

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga