Sao lại là “у меня нет сестры” mà không phải “сестра”?

Моя семья: мама, папа, брат и сестра

A1 · Người mớiTiếng Nga⏱ 1:33🐢 Cách nói chậm rãi, rõ ràng
WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
у меня нет (u menya net)
Cấu trúc "tôi không có" trong tiếng Nga
“Tôi không có”; từ bị bỏ đi sẽ đổi đuôi

У меня есть сестра nghĩa là “Tôi có một chị/em gái.” Để nói là không có, bạn thay есть bằng нет, và người hoặc vật bị thiếu sẽ đổi đuôi: у меня нет сестры. Đuôi đó là cách sinh, tiếng Nga dùng cách sinh cho mọi thứ không có mặt. Сестра thành сестры, брат thành брата: у меня нет брата.

Quy tắc này cũng áp dụng cho địa điểm và đồ vật: здесь нет метро (“ở đây không có metro”), у меня нет времени (“tôi không có thời gian”). Động từ cũng không đổi ở số nhiều: у меня нет денег. Trong đoạn clip, người nói liệt kê mẹ, cha và anh/em trai bằng у меня есть, rồi chuyển sang у меня нет сестры và hỏi ngược lại: а у тебя?

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

100%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

93.2%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

100%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

сестра
1×
Top 2.000Phổ biến khi nói
sister
папа
2×
Top 1.000Phổ biến khi nói
dad

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Russian trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga