Tại sao tiếng Pháp lại có hai tên cho cùng một loại bánh là 'pain au chocolat' và 'chocolatine'?

Dialogue à la boulangerie en français facile

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Thụy Sĩ · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
pain au chocolat
Bánh mì Pháp có hai tên gọi khác nhau tùy theo vùng miền

Pháp có hai tên gọi cạnh tranh cho cùng một loại bánh: một miếng bánh viennoiserie hình chữ nhật, nhiều lớp, cuộn quanh hai thanh sô-cô-la đen. Phần lớn nước Pháp gọi nó là pain au chocolat (bánh mì sô-cô-la). Vùng tây nam, bao gồm Bordeaux, Toulouse, Pau, Bayonne và phần lớn Quebec, lại gọi là chocolatine. Vấn đề đặt tên đã gây ra những tranh luận sôi nổi trên mạng, các vụ biểu diễn tại quốc hội (một sửa đổi luật năm 2018 nhằm chính thức hóa 'chocolatine' đã thất bại) và các chiến dịch tự hào vùng miền. Một cuộc thăm dò IFOP năm 2017 đã vẽ ra ranh giới: pain au chocolat chiếm ưu thế ở miền bắc và miền đông; chocolatine nắm giữ miền tây nam.

Đoạn clip này là một hội thoại cơ bản tại tiệm bánh Pháp: một khách hàng đặt một baguette và một pain au chocolat. Cách chọn từ này cho thấy người nói thuộc phe Paris / miền bắc Pháp.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

90.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

80.8%
Top 1.000
90.4%
Top 2.000
98.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

84.5%
Top 1.000
95.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

baguette
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
long thin French bread loaf
beurre
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
yellow dairy spread from churned cream
croissants
1×
Top 5.000
flaky buttery crescent-shaped pastry
désirez
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
(formal) to want or wish for
chocolat
2×
Top 5.000Phổ biến khi nói
sweet food made from roasted cacao seeds

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In French bakeries everywhere (each region defends its preferred name)
  • ▸In French Twitter and social-media regional debates
  • ▸In French sitcoms about the north-vs-south rivalry (Bienvenue chez les Ch’tis)
  • ▸In French food media (Le Figaro Cuisine, Marmiton)
  • ▸In Quebec bakeries that follow the southwestern French naming

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Thụy Sĩ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp