「sentir」 trong tiếng Pháp nghĩa là gì?
Vocabulaire français pour les cinq sens
A1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu
Sentir bao trùm cả hai chiều của việc ngửi, giống như từ «smell» tiếng Anh: je sens le café nghĩa là «tôi ngửi thấy mùi cà phê», còn ça sent le café nghĩa là «nó có mùi cà phê». Động từ này ghép rất gọn với bon và mauvais — sentir bon là thơm, sentir mauvais là hôi — và đây chính là cặp từ nên học trước.
Khi dùng dạng phản thân se sentir, nghĩa chuyển sang cảm xúc: je me sens bien là «tôi cảm thấy khỏe»; je ne me sens pas bien là «tôi không cảm thấy khỏe». Một gốc từ cho cả mũi lẫn tâm trạng — đáng để nhận ra sớm vì hai cách dùng trông y hệt nhau trên giấy.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.