「sentir」 trong tiếng Pháp nghĩa là gì?

Vocabulaire français pour les cinq sens

A1 · Người mớiTiếng Pháp Pháp⏱ 33s🐢 Cách nói chậm rãi, rõ ràng
WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
sentir
Động từ tiếng Pháp dùng hai chiều
ngửi — vừa nhận ra mùi, vừa tỏa mùi

Sentir bao trùm cả hai chiều của việc ngửi, giống như từ «smell» tiếng Anh: je sens le café nghĩa là «tôi ngửi thấy mùi cà phê», còn ça sent le café nghĩa là «nó có mùi cà phê». Động từ này ghép rất gọn với bon và mauvais — sentir bon là thơm, sentir mauvais là hôi — và đây chính là cặp từ nên học trước.

Khi dùng dạng phản thân se sentir, nghĩa chuyển sang cảm xúc: je me sens bien là «tôi cảm thấy khỏe»; je ne me sens pas bien là «tôi không cảm thấy khỏe». Một gốc từ cho cả mũi lẫn tâm trạng — đáng để nhận ra sớm vì hai cách dùng trông y hệt nhau trên giấy.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

89.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

75%
Top 1.000
89.6%
Top 2.000
93.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

90.5%
Top 1.000
97.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

odorat
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
sense of smell
renifler
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to sniff
ouïe
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
hearing
savourer
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to savor
goûter
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
to taste

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp