'soutirer' trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?

Une retraitée ruinée par la voyance par téléphone

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
soutirer
động từ · túc từ
lôi kéo, vấy ra bằng thủ đoạn: tiền bạc, thông tin, lời khai

Soutirer là một trong những động từ sắc bén nhất của tiếng Pháp để chỉ việc lấy được thứ gì đó bằng cách thao túng. Soutirer de l’argent à quelqu’un (lôi kéo tiền của ai đó), soutirer des informations (vấy ra thông tin), soutirer des aveux (ép buộc nhận tội). Từ này nặng nề hơn obtenir: nó ngụ ý rằng đối phương trao cho bạn thứ bạn muốn vì đã bị bạn « chơi ».

Trong đoạn này, một người già nghỉ hưu kể cách các voyants qua điện thoại đã dụ dỗ cô ấy mất 44.000 euro tiền tiết kiệm: « ils ont profité de ce que j’avais besoin de savoir [...] pour me soutirer un maximum de fric » (họ lợi dụng sự tò mò của tôi để vấy ra nhiều tiền mặt nhất có thể). Soutirer chính là động từ dành cho kiểu lừa đảo này.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

94.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

83.4%
Top 1.000
94.9%
Top 2.000
97.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

82.8%
Top 1.000
96.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

voyants
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
retraitée
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
retired woman
soutirer
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to swindle
voyances
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
anticiper
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to anticipate

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp