'soutirer' trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?
Une retraitée ruinée par la voyance par téléphone
B2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp cao
Soutirer là một trong những động từ sắc bén nhất của tiếng Pháp để chỉ việc lấy được thứ gì đó bằng cách thao túng. Soutirer de l’argent à quelqu’un (lôi kéo tiền của ai đó), soutirer des informations (vấy ra thông tin), soutirer des aveux (ép buộc nhận tội). Từ này nặng nề hơn obtenir: nó ngụ ý rằng đối phương trao cho bạn thứ bạn muốn vì đã bị bạn « chơi ».
Trong đoạn này, một người già nghỉ hưu kể cách các voyants qua điện thoại đã dụ dỗ cô ấy mất 44.000 euro tiền tiết kiệm: « ils ont profité de ce que j’avais besoin de savoir [...] pour me soutirer un maximum de fric » (họ lợi dụng sự tò mò của tôi để vấy ra nhiều tiền mặt nhất có thể). Soutirer chính là động từ dành cho kiểu lừa đảo này.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸On French news magazines like Envoyé spécial on France 2 and Cash Investigation on France 2 when reporters cover financial scams
- ▸In French legal coverage on Le Parisien and Le Monde when journalists describe fraud, abus de faiblesse, or police-interrogation tactics
- ▸In French crime fiction by Fred Vargas and Pierre Lemaitre where investigators soutirer des aveux during interrogations
- ▸In French consumer-protection segments on 60 Millions de consommateurs and UFC-Que Choisir when victims explain how they were emptied out