Nói 'bàn đầu giường' bằng tiếng Pháp như thế nào?

Vocabulaire des objets de la chambre en français

A1 · Người mớiTiếng Pháp Pháp⏱ 54s🐢 Cách nói chậm rãi, rõ ràng
WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
une table de chevet / une table de nuit
Từ vựng nhà cửa tiếng Pháp
Hai từ đều đúng nghĩa là 'bàn đầu giường' — và chevet giấu kín từ xưa chỉ đầu giường.

Tiếng Pháp có hai từ phổ biến cho 'bàn đầu giường', và chúng hoàn toàn có thể thay thế cho nhau: une table de chevet và une table de nuit. Từ đầu tiên giấu một kho báu nhỏ — chevet là từ cổ chỉ 'đầu giường', cùng gốc từ với chef ('đầu'). Vì vậy une table de chevet theo nghĩa đen là bàn ở đầu giường, đó là lý do nó đặt đúng ở đó.

Cùng chevet cũng xuất hiện trong au chevet de quelqu’un, nghĩa là 'ở bên giường bệnh của ai đó', dùng khi canh chăm người ốm. Kết hợp hai từ đồng nghĩa này rất tiện: nói table de nuit và người Pháp hình dung ngay cùng một vật. Một vài từ vựng phòng ngủ khác trong clip đáng để ghi nhớ: un oreiller (gối), une couverture (chăn), un volet (cửa sổ/cửa che).

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp