«tak čau» trong tiếng Czech có nghĩa là gì?
Pravé fettuccine Alfredo bez smetany krok za krokem
B1 Czech luyện nghe · Séc chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp
Tak čau là câu chào tạm biệt thân mật trong tiếng Czech. Čau du nhập từ ciao tiếng Ý vào thế kỷ 20 và dùng cho cả chào hỏi lẫn tạm biệt. Thêm tak (vậy / thế là) lên đầu để báo hiệu kết thúc. Tak čau dùng khi rời nhà bạn, kết thúc cuộc gọi, đóng video YouTube, hay chấm dứt trò chuyện với đồng nghiệp. Nó thân mật hơn na shledanou (tạm biệt trang trọng) và ấm áp hơn chỉ čau đơn độc.
Trong clip này, người nấu ăn hướng dẫn làm fettuccine Alfredo (ba nguyên liệu tốt và chút tình yêu), trình bày đĩa, rắc phô mai parmesan, và chào tạm biệt theo phong cách thường thấy của các YouTuber nấu ăn Czech: « Tak čau! ». Hai từ, video xong.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Czech luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Séc
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Séc
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸At the end of Czech YouTube videos by Kovy and Jirka Král when hosts close out
- ▸On Czech radio and podcasts from ČRo Radio Wave and Vinohradská 12 on iROZHLAS
- ▸At the end of video reports on Czech news sites like Aktuálně and Seznam Zprávy
- ▸In casual Czech goodbyes among friends, on phone calls, and in voice notes