«asqueroso» nghĩa là gì trong tiếng Tây Ban Nha?

Vocabulario básico de emociones, cualidades y acciones

★ Chọn lọc kỹ càngA1 · Người mớiTiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha⏱ 30s🐢 Cách nói chậm rãi, rõ ràng
WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
asqueroso
Từ biểu cảm tiếng Tây Ban Nha
«ghê tởm», từ asco — từ đằng sau «¡qué asco!» («ghê quá!»)

Asqueroso nghĩa là ghê tởm, và nó được xây dựng từ asco, «ghê tởm». Danh từ này là từ bạn sẽ nghe nhiều nhất: ¡Qué asco! là cách nói hàng ngày «ghê quá!» hay «khiếp quá!», dùng cho mùi hôi, nhà vệ sinh bẩn, bữa ăn dở hay tin tức tệ. Me da asco nghĩa là «nó làm tôi ghê». Học asco trước, asqueroso sẽ tự nhiên theo như đơn giản là «đầy ắp asco».

Trong đoạn clip, asqueroso là mặt trái của delicioso: giáo viên liệt kê các cặp đối lập (feliz / infeliz, fácil / difícil, ganar / perder, pena / alegría), và «ngon đối ghê tởm» là cặp cho đồ ăn. Tiếng Tây Ban Nha dùng asco nhiều hơn nhiều so với tiếng Anh dùng «disgust»: ¡qué asco de día! chỉ là «ngày tệ bạc gì», và está hecho un asco nghĩa là một nơi hoặc một người đang trong tình trạng hỗn loạn.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

84.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

71.9%
Top 1.000
84.4%
Top 2.000
90.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

81.3%
Top 1.000
93.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

ehm
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
um (hesitation sound)
eeeh
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
uh (hesitation sound)
okey
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
okay (agreement)
adorable
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
adorable (lovable)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha