«chusmear» trong tiếng Tây Ban Nha Rioplatense có nghĩa là gì?
Chusmeando un libro de la colección de mi abuela
A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Rioplatense · Phù hợp với người mới bắt đầu
Chusmear có nghĩa là mò mẫm, soi mói, hoặc nói xấu — lật xem thứ gì đó, nghe lén, hay đào bới chuyện riêng tư của người khác chỉ vì tò mò. Từ này xuất phát từ chusma, một từ cũ chỉ đám riffraff (kẻ trọc phường, đám đông hỗn tạp), thêm đuôi -ear biến thành động từ. Ở Argentina và Uruguay, người ta dùng từ này liên tục và thoải mái, thường mang tính bán đùa, giống như cách bạn thừa nhận mình hay tò mò chứ không phải tự nhận là nói xấu thật sự.
Trong đoạn clip, người nói xếp ba từ gần giống nhau — leyendo (đọc), chusmeando, và chequeando (kiểm tra) — để đùa về việc mình tò mò đến mức nào qua một cuốn sách cũ trong bộ sưu tập của bà ngoại. Danh từ chusma bản thân có thể là lời sỉ nhục mang định kiến giai cấp nghĩa là «riffraff», nên chusmear giữ một chút sắc thái «hơi quá đà». Danh từ liên quan chusmerío có nghĩa là tin đồn hoặc tin chưa được chứng thực.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.