Ist das eine Haarbürste oder ein Handfeger?

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

«Handfeger» (chổi tay) nghĩa là gì trong tiếng Đức?

der Feger
Họ từ tiếng Đức cho «quét»
«sweeper» — phần Feger trong Handfeger (chổi tay) mang nghĩa «cái để quét»

Trò chơi đoán này xoay quanh hai vật dụng hàng ngày: một Haarbürste (bàn chải tóc) và một Handfeger — loại chổi tay nhỏ dùng để quét vụn bánh mì hay bụi vào xô. Từ thứ hai tách ra thành Hand («tay») cộng Feger, từ động từ fegen («quét»), nên Handfeger theo nghĩa đen là «cái quét cầm tay» — đủ nhỏ để nắm, được làm để làm đúng những gì tên gọi nó nói.

Fegen xuất hiện ở nhiều chỗ khác trong tiếng Đức hàng ngày: der Besen là cái chổi to, để đứng, còn fegen chính là hành động bạn làm với cả hai — den Boden fegen, «quét sàn nhà». Phần hài hước trong đoạn clip đến từ một đứa trẻ khăng khăng Handfeger trông và nghe y hệt Haarbürste, mà thực tế, trừ thương hiệu và số lượng lông chải ra, nó hoàn toàn không giống.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

95.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

89.4%
Top 1.000
95.1%
Top 2.000
99.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

94.1%
Top 1.000
95.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

handfeger
10×
Hiếm / ngoài top 5.000
(brand) Handfeger — dustpan brush
haarbürste
9×
Hiếm / ngoài top 5.000
(brand) Haarbürste — hairbrush

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức