한국, 일본, 중국 동물 울음소리 비교

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

Chó kêu thế nào trong tiếng Hàn?

멍멍 (meongmeong)
Từ bắt chước tiếng động vật trong tiếng Hàn
«멍멍», tiếng sủa của chó trong tiếng Hàn

Con chó tiếng Hàn kêu 멍멍 (meongmeong), con mèo kêu 야옹 (yaong), con heo kêu 꿀꿀 (kkulkkul) và con bò kêu 음메 (eumme). Tiếng Hàn có rất nhiều từ bắt chước âm thanh dạng lặp đôi như thế này, và trẻ em thường biến chúng thành tên gọi: chó thành 멍멍이, mèo thành 야옹י, tương tự như «cún cưng» hay «mèo con». Bạn sẽ nghe cả hai dạng từ này khi trẻ em và chủ nuôi thú cưng nói chuyện.

Đoạn clip liệt kê cùng một nhóm động vật bằng ba ngôn ngữ. Tiếng sủa của chó chuyển từ tiếng Hàn 멍멍 sang tiếng Nhật ワンワン (wanwan) và tiếng Trung 汪汪 (wāngwāng), trong phụ đề nghe là 왕왕. Tiếng kêu của bò chuyển từ 음메 sang tiếng Nhật モーモー (mōmō) và tiếng Trung 哞哞 (mōu mōu). Thói quen lặp từ của tiếng Hàn không chỉ dừng lại ở động vật: 깜빡깜빡 cho nháy mắt, 반짝반짝 cho lấp lánh, 쿵쿵 cho tiếng bước chân nặng.

Khám phá Comprehensible Input bằng Korean trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hàn