토리가 아빠 카드 가져다주는 귀여운 순간

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

«갖다 주다» trong tiếng Hàn nghĩa là gì?

갖다 주다 (gatda juda)
Động từ tiếng Hàn «mang đến cho»
«mang hoặc mang theo cái gì đến cho ai», dạng nói tắt của 가져다주다

갖다 주다 dùng khi bạn mang cái gì đó đến cho một người: 아빠한테 갖다 줘 nghĩa là «mang cho bố». Đây là dạng nói tắt của 가져다주다, và khác với 가져오다 — từ này chỉ có nghĩa «mang đến đây». Với 갖다 주다, bạn chỉ người nhận bằng -한테 («cho»), nên vật luôn có đích đến rõ ràng.

Đoạn clip là một chuỗi việc vặt nhỏ: «아빠한테 갖다 줘!» rồi «엄마 갖다 줘!», chốc lát sau «가져다주나 보려고» («tôi muốn xem cậu có mang đến không»), kết thúc bằng lời cảm ơn «토리야 고마워». 가져가다 («mang đi») chỉ nói vật rời đi, không nói ai nhận. Thêm -줘 (hoặc -주세요 để lịch sự) thì yêu cầu mang ý nghĩa «làm giúp mình nhé».

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

100%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hàn thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hàn thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hàn

93.8%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

갖다
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
to have
가져다주나
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to bring for (someone)
가져왔어
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
brought (something)
거야
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
it will be
뭐야
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
what is it?

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hàn chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hàn