海外でバズった嘘のアートを実験
B1 Japanese luyện nghe · Tiếng Nhật chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp
“bazuru” (バズる) nghĩa là gì trong tiếng Nhật?
Tiếng Nhật biến từ tiếng Anh thành động từ bằng cách thêm る. バズ là “buzz”, và バズる nghĩa là “trở nên viral” hay “nổi bật trên mạng”. Nó biến đổi như mọi động từ る khác: バズった (“đã viral”), バズってる (“đang viral ngay lúc này”). Khi nắm được thủ thuật này, bạn sẽ thấy nó khắp nơi, từ ググる (“google”) đến サボる (“bỏ học, bỏ việc”).
Cùng quy tắc ấy cũng tạo ra các từ lóng mới nhất, nên nó liên tục sinh ra từ ngữ mà từ điển chưa kịp cập nhật. Trong clip này, nhóm thử các mẹo nghệ thuật đã バズった ở nước ngoài, và kết luận lặp lại là 嘘だ (“giả đấy”). Chú ý cụm 嘘すぎる, “giả quá không thể tin”: すぎる sau một từ nghĩa là “quá mức”. Một video có thể バズる vì quá hay hoặc vì quá rõ ràng là giả.