La seule analyse financière : le ventre !
B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp
« blindé » nghĩa là gì trong tiếng lóng pháp?
Blindé nghĩa đen là « giáp sắt », như trong une porte blindée (cửa chống đạn). Trong tiếng lóng, je suis blindé nghĩa là « tôi giàu có », rất giàu, như thể tiền bạc bảo vệ bạn như một lớp giáp. Cụm từ đầy đủ là blindé de thunes, « giáp sắt bằng tiền mặt ». Cách nói này rất thân mật, thường dùng để khoe, chắc chắn không nói với cố vấn ngân hàng của bạn.
Ngữ cảnh có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa. La salle est blindée nghĩa là phòng đông khच, và trong tiệc tùng il est blindé có thể nghĩa là anh ta say xỉn. Trong video parodie một nhà đầu tư theo cảm tính, trader mua cổ phiếu vào thứ Sáu, hét lên là, je suis blindé, và giải thích rằng anh không cần chiến lược vì c’est ton ventre qui achète, « là bụng bạn mới là người mua ».
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.