La seule analyse financière : le ventre !

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

« blindé » nghĩa là gì trong tiếng lóng pháp?

blindé
Tiếng lóng về tiền bạc tiếng Pháp
« giàu có, tiền như nước »; nghĩa đen là « giáp sắt »

Blindé nghĩa đen là « giáp sắt », như trong une porte blindée (cửa chống đạn). Trong tiếng lóng, je suis blindé nghĩa là « tôi giàu có », rất giàu, như thể tiền bạc bảo vệ bạn như một lớp giáp. Cụm từ đầy đủ là blindé de thunes, « giáp sắt bằng tiền mặt ». Cách nói này rất thân mật, thường dùng để khoe, chắc chắn không nói với cố vấn ngân hàng của bạn.

Ngữ cảnh có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa. La salle est blindée nghĩa là phòng đông khच, và trong tiệc tùng il est blindé có thể nghĩa là anh ta say xỉn. Trong video parodie một nhà đầu tư theo cảm tính, trader mua cổ phiếu vào thứ Sáu, hét lên là, je suis blindé, và giải thích rằng anh không cần chiến lược vì c’est ton ventre qui achète, « là bụng bạn mới là người mua ».

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

88.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

83.8%
Top 1.000
88.8%
Top 2.000
93.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

78.9%
Top 1.000
95.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

paf
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) hit or shock
aujourd
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
blindé
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
armed or loaded
enchaîne
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
links or connects
ton ventre qui achète
1×
intuition drives decision-making in investments

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp