«przewietrzyć się» trong tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Najdłuższe pięć minut czekania na gotową Klaudię

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Polish luyện nghe · Tiếng Ba Lan chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
przewietrzyć się
Thành ngữ phản thân thường ngày trong tiếng Ba Lan
«đi lấy chút không khí trong lành», đúng đen là «cho mình được tản gió»

Przewietrzyć là động từ chỉ việc làm cho căn phòng ngột ngạt: mở cửa sổ để không khí lưu thông. Thêm «się» vào, động từ này quay ngược lại tác động lên chính người nói, nên idę się przewietrzyć mang nghĩa «tôi đi ra ngoài hít chút gió», một chuyến đi bộ ngắn để đầu óc thoáng hơn hoặc để giết thời gian. Căn nguyên của động từ này là wiatr, nghĩa là «gió», nên hình ảnh gợi lên là một luồng gió nhẹ thổi qua người.

Trong đoạn clip, người đàn ông đã nghe «còn 5 phút nữa» và «chắc chắn 5 phút thôi» quá nhiều lần, nên anh ta nói sẽ đi przewietrzyć się chờ đợi. Cùng căn nguyên này cho ra động từ wietrzyć («làm thoáng, tản gió») và danh từ wietrzenie («việc làm thoáng phòng»), nên bạn sẽ gặp từ này cả trong ngữ cảnh căn hộ, khách sạn lẫn trong kiểu đi bộ này.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Polish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

90%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ba Lan thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ba Lan thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ba Lan

88.6%
Top 1.000
90%
Top 2.000
98.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ba Lan

98.4%
Top 1.000
98.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Ba Lan dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

nudów
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
boredom (noun)
przewietrzyć
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to air out / ventilate
zadzwoniłem
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
I called (past tense)
fryzjera
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
hairdresser (genitive case)
idę do fryzjera
1×
figurative: to go for a haircut

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ba Lan chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ba Lan