«pagar o preço» trong tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Por que a maioria desiste antes dos resultados

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
pagar o preço
cụm từ · tiếng Bồ Đào Nha
«pagar o preço» — trả giá (đi qua quá trình gian khổ, công sức, không hào nhoáng)

Đoạn clip truyền cảm hứng này đưa ra luận điểm ngay từ đầu: «a maioria das pessoas não estão dispostas a pagar o preço» (「hầu hết mọi người không sẵn sàng trả giá」). Pagar o preço nghĩa là «trả giá», tức là phải kiên trì nỗ lực qua những quá trình chậm chạp, không hào nhoáng lâu trước khi kết quả xuất hiện.

Đây là cụm từ quen thuộc trong cộng đồng phát triển bản thân và coaching lớn mạnh tại Brazil, nơi các diễn giả thường cảnh giác về sede (cái «khát») muốn có kết quả ngay lập tức: tập gym một tháng, ăn kiêng bốn ngày, rồi desistir (bỏ cuộc). Cái giá cần trả, đoạn clip nhấn mạnh, chính là sự kiên nhẫn. Trả giá đó, hoặc từ bỏ.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

95.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

90.2%
Top 1.000
95.7%
Top 2.000
98.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

92.8%
Top 1.000
98%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

colhe
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
fulana
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) someone, John Doe
recompensas
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
toa
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
aimlessly, without direction
tô
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
(informal) I am

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸Across Brazilian coaching, fitness, and self-help content.
  • ▸In Brazilian motivational podcasts and Instagram reels.
  • ▸Alongside desistir (“to give up”) and the sede for quick wins.
  • ▸In everyday Brazilian pep talks about long-term goals.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha