Từ 'beschallen' trong tiếng Đức nghĩa là gì?
Hip-Hop-Musik macht Schweizer Käse angeblich besser
B2 German luyện nghe · Tiếng Đức Thụy Sĩ · Phù hợp với người học trung cấp cao
Tiếng Đức có một động từ đơn lẻ để chỉ việc phát nhạc hoặc âm thanh vào cái gì đó: beschallen, hình thành từ Schall (nghĩa là 'âm thanh') cộng với tiền tố be-. Bạn có thể beschallen một hành lang bằng các thông báo, một con bò bằng nhạc cổ điển, hoặc, như trong clip này, một quả phô mai bằng hip-hop. Tiếng Anh cần bốn hoặc năm từ để diễn đạt ý tương tự: 'to play music at', 'to expose to sound'.
Clip này báo cáo về một thử nghiệm thực tế tại Thụy Sĩ: một hợp tác năm 2018-19 giữa Đại học Nghệ thuật Bern và một nhà làm phô mai ở Burgdorf ủ các quả Emmental dưới nhiều thể loại âm nhạc khác nhau. Quả phô mai được 'bombard' bằng hip-hop cho ra hương vị tốt hơn so với các quả nghe nhạc cổ điển hay rock. Động từ beschallen giúp gói gọn thử nghiệm kỳ lạ này vào một câu duy nhất, súc tích.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Swiss agricultural news (SRF, NZZ, Tages-Anzeiger)
- ▸In German-language popular-science content (Quarks, Galileo)
- ▸In German PA-system and concert technical writing
- ▸In German farming and animal-welfare debates
- ▸In Swiss tourism content about Emmental and alpine cheese