«ein Schuss Sahne» trong công thức nấu ăn tiếng Đức nghĩa là gì?

Deutsche Kartoffelsuppe mit Speck und Sahne

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
ein Schuss
Đơn vị đo lường bếp núc tiếng Đức
«ein Schuss» chất lỏng, từ cùng gốc với «gunshot» (bắn súng)

Công thức nấu ăn tiếng Đức hiếm khi cho lượng chính xác các chất lỏng như kem, rượu vang hay giấm. Người ta nói «ein Schuss», một chút rải, lượng chất lỏng chảy ra trong một lần rót nhanh. Từ này trùng với Schuss nghĩa là «bắn súng» (từ schießen, bắn), nên Schuss Sahne là kem bắn ra từ hộp. Ein ordentlicher Schuss nghĩa là một chút rải vừa phải, không phải chút xíu.

Người nấu trong clip cho einen ordentlichen Schuss Sahne vào súp khoai tây. Các đơn vị đo bếp núc mơ hồ khác của tiếng Đức hoạt động tương tự: eine Prise Salz (một chút muối), eine Flocke Butter (một miếng bơ nhỏ) và ein Spritzer Zitrone (một chút chanh vắt). Ngoài bếp núc, ein Schuss Rum trong trà cũng ý đó, và mit einem Schuss khi gọi đồ uống báo cho barman biết cho thêm một chút.

Từ FOODBOOM↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

78.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

72.6%
Top 1.000
78.3%
Top 2.000
87.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

85.4%
Top 1.000
88.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

karotte
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
carrot
majoran
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
marjoram
sellerie
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
celery
speckschwarte
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
bacon rind
anbraten
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to brown (food)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức