«ein Schuss Sahne» trong công thức nấu ăn tiếng Đức nghĩa là gì?
Deutsche Kartoffelsuppe mit Speck und Sahne
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp
Công thức nấu ăn tiếng Đức hiếm khi cho lượng chính xác các chất lỏng như kem, rượu vang hay giấm. Người ta nói «ein Schuss», một chút rải, lượng chất lỏng chảy ra trong một lần rót nhanh. Từ này trùng với Schuss nghĩa là «bắn súng» (từ schießen, bắn), nên Schuss Sahne là kem bắn ra từ hộp. Ein ordentlicher Schuss nghĩa là một chút rải vừa phải, không phải chút xíu.
Người nấu trong clip cho einen ordentlichen Schuss Sahne vào súp khoai tây. Các đơn vị đo bếp núc mơ hồ khác của tiếng Đức hoạt động tương tự: eine Prise Salz (một chút muối), eine Flocke Butter (một miếng bơ nhỏ) và ein Spritzer Zitrone (một chút chanh vắt). Ngoài bếp núc, ein Schuss Rum trong trà cũng ý đó, và mit einem Schuss khi gọi đồ uống báo cho barman biết cho thêm một chút.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.