Từ tiếng Đức 'Endspurt' nghĩa là gì?
Countdown beim Promibacken: Die Torten nehmen Farbe an
A2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
Endspurt là từ mà người Đức thường dùng khi đang ở giai đoạn cuối của bất kỳ nỗ lực nào: tuần thi cử, đợt giảm giá, hạn chót, hay cuộc đua đến đích. Từ này ghép từ Ende (kết thúc) với Spurt, chỉ một đợt tăng tốc đột ngột. Khi ai đó hét Endspurt, ý nghĩa tương đương với cụm từ 'home stretch' trong tiếng Anh: không còn nhiều thời gian, hãy dốc toàn lực ngay bây giờ.
Spurt du nhập vào tiếng Đức vào những năm 1800 từ từ spurt của tiếng Anh, chỉ một đợt bùng nổ năng lượng, trước tiên trong thể thao rồi lan rộng ra mọi lĩnh vực. Giọng điệu của từ mang tính khích lệ, tích cực, như một liều adrenaline nén trong một từ. Bạn cũng sẽ gặp từ anh em gần như song sinh Schlussspurt, cấu tạo tương tự từ Schluss (kết thúc); hai từ này thường dùng thay thế cho nhau.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.