Từ tiếng Đức 'Endspurt' nghĩa là gì?

Countdown beim Promibacken: Die Torten nehmen Farbe an

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
Endspurt
Từ động lực tiếng Đức
giai đoạn cuối cùng, đợt lao dốc cuối, nỗ lực lớn nhất trước hạn chót

Endspurt là từ mà người Đức thường dùng khi đang ở giai đoạn cuối của bất kỳ nỗ lực nào: tuần thi cử, đợt giảm giá, hạn chót, hay cuộc đua đến đích. Từ này ghép từ Ende (kết thúc) với Spurt, chỉ một đợt tăng tốc đột ngột. Khi ai đó hét Endspurt, ý nghĩa tương đương với cụm từ 'home stretch' trong tiếng Anh: không còn nhiều thời gian, hãy dốc toàn lực ngay bây giờ.

Spurt du nhập vào tiếng Đức vào những năm 1800 từ từ spurt của tiếng Anh, chỉ một đợt bùng nổ năng lượng, trước tiên trong thể thao rồi lan rộng ra mọi lĩnh vực. Giọng điệu của từ mang tính khích lệ, tích cực, như một liều adrenaline nén trong một từ. Bạn cũng sẽ gặp từ anh em gần như song sinh Schlussspurt, cấu tạo tương tự từ Schluss (kết thúc); hai từ này thường dùng thay thế cho nhau.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

75%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

71.9%
Top 1.000
75%
Top 2.000
81.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

91.7%
Top 1.000
95.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

endspurt
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
final sprint
torten
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
cakes
gebäck
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
pastries; baked goods
anarchie
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
anarchy
utopie
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
utopia

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức