«zuschlagen» trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Gözleme mit Spinat und Feta zu Hause machen

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
zuschlagen
Thành ngữ đời thường tiếng Đức
«đánh» hoặc, trong ngôn ngữ mua sắm, «bắt ngay» một cơ hội

Zuschlagen nghĩa đen là đóng cửa gắt hoặc đập mạnh: die Tür zuschlagen, hoặc der Mann schlägt zu, một cú đấm. Trong hội thoại hàng ngày nó mang nghĩa thứ hai thân thiện hơn: nắm lấy cơ hội trước khi nó trôi mất. Bei dem Preis musst du zuschlagen nghĩa là «Giá như thế thì phải bắt ngay». Ngữ cảnh sẽ cho bạn biết đó là cú đấm hay món hời.

Người nấu ăn trong clip Gözleme nói rằng nếu thấy người bán vỉa hè làm bánh mì phẳng Thổ Nhĩ Kỳ, bạn müsst auf jeden Fall zuschlagen, tức là nên đặt ngay. Đó là ví dụ tốt cho nghĩa tích cực. Trong đấu giá, den Zuschlag bekommen là «trúng thầu», nên cùng một gốc từ bao hàm cả cú đập bất ngờ và việc chốt giao dịch.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

83.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

79.9%
Top 1.000
83.1%
Top 2.000
88.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

91.4%
Top 1.000
93.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

gözleme
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(brand) Gözleme — Turkish flatbread
ausrollen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to roll out
chiliflocken
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
chili flakes
feta
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(brand) Feta — cheese type
wahrer Genuss
1×
true delight or real pleasure

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức