Từ 'stiefbroer' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là gì?

Raadsel over een dokter en zijn broer

A2 · Nền tảng vữngTiếng Hà Lan⏱ 18s🏃 Cách nói nhanh, tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
stiefbroer
Từ tiếng Hà Lan dùng trong đố vui
stiefbroer — anh em cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác cha, không phải anh em ruột

Stiefbroer nghĩa là anh em cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác cha — người anh/em bạn được khi cha hoặc mẹ tái hôn, không phải anh em ruột. Trong tiếng Hà Lan, tiền tố stief- (từ nguyên thủy Germanic steupa-, mang nghĩa 'thiếu hụt/bereft') đánh dấu mọi mối quan hệ gia đình hình thành nhờ tái hôn chứ không phải nhờ sinh ra. Sự phân biệt giữa 'anh em cùng cha/mẹ' và 'anh em ruột' chính là chìa khóa của câu đố trong đoạn clip.

Câu đố: một bác sĩ ở Tilburg có một người anh/em ở Breda — nhưng người anh/em đó lại khẳng định mình không có anh/em nào ở Tilburg. Câu trả lời nằm ở từ stiefbroer: họ liên quan đến nhau nhờ cha/mẹ tái hôn, không phải nhờ dòng máu, nên từ broer đơn lẻ không đủ mô tả mối quan hệ. Cùng tiền tố stief- này áp dụng cho toàn bộ tập hợp gia đình ghép: stiefvader (cha dượng), stiefmoeder (mẹ kế), stiefzus (chị/em gái cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác cha), stiefkind (con nuôi/con riêng của vợ/chồng).

Từ EzkimoTV↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

85.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hà Lan thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hà Lan thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hà Lan

76.5%
Top 1.000
85.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan

100%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Hà Lan (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

stiefbroer
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
stepbrother
diezelfde
1×
Top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Dutch trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hà Lan