Từ 'stiefbroer' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là gì?
Raadsel over een dokter en zijn broer
A2 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người mới bắt đầu
Stiefbroer nghĩa là anh em cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác cha — người anh/em bạn được khi cha hoặc mẹ tái hôn, không phải anh em ruột. Trong tiếng Hà Lan, tiền tố stief- (từ nguyên thủy Germanic steupa-, mang nghĩa 'thiếu hụt/bereft') đánh dấu mọi mối quan hệ gia đình hình thành nhờ tái hôn chứ không phải nhờ sinh ra. Sự phân biệt giữa 'anh em cùng cha/mẹ' và 'anh em ruột' chính là chìa khóa của câu đố trong đoạn clip.
Câu đố: một bác sĩ ở Tilburg có một người anh/em ở Breda — nhưng người anh/em đó lại khẳng định mình không có anh/em nào ở Tilburg. Câu trả lời nằm ở từ stiefbroer: họ liên quan đến nhau nhờ cha/mẹ tái hôn, không phải nhờ dòng máu, nên từ broer đơn lẻ không đủ mô tả mối quan hệ. Cùng tiền tố stief- này áp dụng cho toàn bộ tập hợp gia đình ghép: stiefvader (cha dượng), stiefmoeder (mẹ kế), stiefzus (chị/em gái cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác cha), stiefkind (con nuôi/con riêng của vợ/chồng).
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hà Lan
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.