Nói «Tôi nói mà!» bằng tiếng Nga như thế nào?

Детский юмор: Она бобо делает

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
а я говорила (a ya govorila)
Câu «Tôi nói mà!» tiếng Nga
«Tôi nói mà!»; đúng nghĩa là «và tôi đang nói»

А я говорила! là câu «Tôi nói mà!» tiếng Nga. Dịch từng từ là «và tôi đang nói»: thì quá khứ говорила chỉ một lời cảnh báo đã được đưa ra và bị bỏ qua. Phụ nữ hoặc cô gái nói говорила; nam giới hoặc cậu bé nói а я говорил. Câu này mang nửa vui thắng, nửa thương cảm, nói ngay sau khi điều mình cảnh báo đã xảy ra.

Я же говорила! là phiên bản mạnh hơn: же thêm ý «không phải sao?». Ở đây một mẹ cảnh báo con gái đừng chạm vào cây gai (крапива), dùng tiếng lallación: она бо-бо делает, trong đó бо-бо thay cho больно, nghĩa là «đau». Con gái vẫn chạm, và mẹ được nói а я говорила.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

67.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

64.5%
Top 1.000
67.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

67.7%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Nga dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

потрогай
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
touch (imperative)
травка
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
grass (diminutive)
бо
10×
Top 5.000Phổ biến khi nói
abbreviation for 'because'
ладно
1×
Top 2.000Phổ biến khi nói
okay

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga