Khi nào bỏ **есть** trong cụm **у меня** tiếng Nga?

Планы на неделю и как сказать «у меня есть»

A2 · Nền tảng vữngTiếng Nga⏱ 9:50🐢 Cách nói chậm rãi, rõ ràng
WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Russian luyện nghe · Tiếng Nga · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
у меня есть vs у меня (u menya yest' vs u menya)
Sở hữu vs sự kiện tiếng Nga
Dùng есть cho vật sở hữu; sự kiện (hòa nhạc, cuộc hẹn, buổi tập) thường bỏ есть

Tiếng Nga có hai mẫu у меня mà người học thường nhầm lẫn. У меня есть dùng cho đồ vật — thứ bạn sở hữu hoặc cầm nắm được: у меня есть билеты (tôi có vé). Còn với sự kiện đã lên lịch, người Nga thường bỏ есть: у меня концерт (tối nay tôi có hòa nhạc), у меня встреча (tôi có cuộc gặp), у меня тренировка (tôi có buổi tập). Bỏ есть khi nói về sự kiện là điều làm cho tiếng Nga của bạn nghe tự nhiên chứ không như sách vở.

Giáo viên trong đoạn clip làm rõ sự đối lập này: cô ấy nói trước у меня есть билеты — vé là vật thể cụ thể — rồi ngay lập tức chuyển sang сегодня вечером у меня концерт, gọi đó là «новая структура» (cấu trúc mới). Quy tắc này áp dụng cho mọi đại từ nhân xưng: у него свидание (anh ấy có cuộc hẹn), у неё вечеринка (cô ấy có tiệc), у нас урок (chúng ta có bài học). Khi nắm được mẫu này, bạn sẽ nhận ra người bản xứ thường chỉ nói у меня концерт, không nói у меня есть концерт — giữ есть ở đó thường là dấu hiệu của người học.

Khám phá Comprehensible Input bằng Russian trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga