«la rentrée» trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?
Parents et formulaires de rentrée scolaire, un sketch
B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp
Hai bậc phụ huynh chìm đắm trong hồ sơ nhập học, rồi một người bùng nổ: «c’est plus une rentrée, c’est un dossier du FBI» (không còn là nhập học nữa, đây là hồ sơ FBI). La rentrée là sự trở lại vĩ đại của người Pháp: khoảnh khắc đầu tháng Chín khi trường học, nơi làm việc và cả đất nước bật lại chế độ hoạt động sau kỳ nghỉ hè dài.
Nó lớn lao hơn nhiều so với «ngày đầu tiên đi học». Có la rentrée scolaire (trường học), la rentrée littéraire (mùa sách mới tràn lan thu đến), thậm chí la rentrée politique. Những biểu mẫu trong đoạn hài này, assurance scolaire và demande de bourse (đơn xin học bổng), là nghi thức hành chính bắt buộc. Đối với người Pháp, la rentrée là nút bấm khởi động lại của cả quốc gia.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸French back-to-school coverage every September across French media.
- ▸La rentrée littéraire, when hundreds of new French novels drop at once.
- ▸In French offices after les grandes vacances (the summer holidays).
- ▸French parent forums dreading the assurance scolaire and forms.