**está padre** trong tiếng Tây Ban Nha Mexico nghĩa là gì?

Por qué traigo barba en esta nueva película

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
está padre
Lóng tiếng Mexico
cóol / tuyệt vời — padre dùng như tính từ, không phải là 'cha'.

Ở Mexico, padre không chỉ có nghĩa là 'cha'. Khi dùng như một tính từ, nó mang ý nghĩa cool, tuyệt vời,-awesome: está padre nghĩa là 'nó cool', và ¡qué padre! là 'tuyệt quá!'. Bạn có thể tăng cường ý nghĩa bằng padrísimo để diễn tả 'tuyệt vời lắm'. Cách dùng này rất thân mật, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và hoàn toàn cố định về giới tính — một phụ nữ nói está padre không bị coi là sai; padre ở đây không bao giờ biến thể thành padra. Đây là một trong những cách nhanh nhất để bạn nghe như một người Mexico tự nhiên, thoải mái.

Người nói kết thúc bằng câu 'Entonces está padre' — đại khái là 'vậy thì nó cũng khá cool'. Ở các quốc gia khác, ý tưởng tương tự được diễn đạt bằng bacán, chévere, guay, hoặc copado tùy theo nơi, vì vậy está padre là một dấu hiệu nhận diện vùng miền khá đáng tin cậy. Lưu ý sự đối lập với madre, vốn trong lóng tiếng Mexico thường mang sắc thái tiêu cực (ví dụ un desmadre = hỗn loạn); padre = tốt, madre = rắc rối.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

90.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

85.3%
Top 1.000
90.8%
Top 2.000
96.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

90.3%
Top 1.000
92.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

peluquería
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
hair salon
suspiro
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
sigh
filmar
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to film
barba
6×
Top 5.000Phổ biến khi nói
(brand) barba — facial hair
me hacen la barba
1×
to flatter or ingratiate oneself with someone

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Mexico trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha