'不可能' nghĩa là gì trong tiếng Trung?
一二三游戏里的不同人和不可能
A1 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người mới bắt đầu
Bọn trẻ trong trò chơi sân chơi này hô to 一二三不可能 — 'một, hai, ba, không thể!'. 不可能 (bù kěnéng) trong sách vở thì trong suốt: 不 (không) + 可 (có thể) + 能 (khả năng) — nhưng đời thường nó là một thán từ: cách nói chuẩn tiếng Trung cho 'Không thể nào!', thốt ra khi nghe tin giật mình, giá sốc hay tình tiết nghịch lý. Câu phẳng hay ngạc nhiên tròn mắt, vẫn là ba âm tiết đó — bài hát tập thể mới ăn vì ai nấy đã nói nó hàng ngày.
Hai 'anh em' của nó cũng đáng học: 不会吧 ('không thể nào... chắc không đâu?'), và 真的假的? ('thật hay giả?!') — cái cách tiếng Trung hỏi 'bạn nói thật à?'. Bỏ cái 不 đi thì còn 可能 thuần túy ('có thể, chắc là'), một trong những từ chệch choáng đầu tiên người học cần: 可能吧 — 'có lẽ vậy.'